Dàn ý phân tích “Chiều hôm nhớ nhà”

Dan y phan tich Chieu hom nho nha

Bài thơ Chiều hôm nhớ nhà của Bà Huyện Thanh Quan là tiếng lòng da diết của người lữ khách giữa buổi chiều tà nơi đất khách. Qua bút pháp tả cảnh ngụ tình đặc trưng của thơ Đường luật, tác giả khắc họa không gian hoàng hôn tĩnh lặng, từ đó bộc lộ nỗi cô đơn và tình yêu quê hương sâu sắc. Bài viết này của Thích Văn học sẽ giúp bạn nắm chắc dàn ý phân tích bài thơ, hiểu rõ nội dung, nghệ thuật và cách triển khai ý mạch lạc để làm tốt dạng nghị luận văn học này. Cùng đọc và tham khảo nhé!

Đề bài

Viết bài văn phân tích bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” của bà Huyện Thanh Quan

Dàn ý

PhầnCâuNội dungĐiểm
II2Viết bài văn phân tích bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà” của bà Huyện Thanh Quan4.0
a) Đảm bảo về hình thức: Bài văn NLVH, đảm bảo chuẩn ngữ pháp và chính tả,…0.25
b) Xác định đúng vấn đề nghị luận: Phân tích giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ “Chiều hôm nhớ nhà”0.25
c) Đề xuất được hệ thống ý phù hợp

1. Mở bài: Giới thiệu tác giả, tác phẩm và nêu khái quát cảm nhận về bài thơ: Bài thơ gợi ra khung cảnh buổi chiều buồn tĩnh lặng, phảng phất âm hưởng cô liêu, qua đó làm nổi bật tâm trạng hoài hương, nhớ nhà của tác giả.

0.25
2. Thân bài:

a) Bổ sung thông tin về tác giả và hoàn cảnh ra đời của tác phẩm

0.25
b) 4 câu đầu: Khung cảnh thiên nhiên và con người trong ánh chiều tà

– Khung cảnh thiên nhiên buổi chiều tà khi ánh hoàng hôn đã dần tắt: “Chiều trời bảng lảng bóng hoàng hôn/Tiếng ốc xa đưa lẩn trống đồn”

  • Ánh sáng:
    • “Bảng lảng” là ánh sáng lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
    • Đảo ngữ “chiều trời” – “trời chiều” cùng hình ảnh “bóng hoàng hôn” nhấn mạnh vào ấn tượng thời gian buổi chiều, tầm quan sát là bầu trời.
  • Âm thanh: 
    • “Tiếng ốc” (tiếng tù và làm bằng vỏ ốc), tiếng trống đồn điểm canh Thanh âm của cuộc sống con người.
    • Cách miêu tả “xa đưa”, “lẩn” gợi cảm giác âm thanh từ xa vọng lại, lúc có lúc không, lẩn khuất trong cảnh vật, không gian.

Không gian rộng lớn (bầu trời), tĩnh lặng. Thời gian buổi chiều dễ khơi gợi cảm xúc buồn thương, nhung nhớ, tiếc nuối.

0.5
– Miêu tả đời sống lao động, sinh hoạt của con người: “Gác mái, ngư ông về viễn phố/Gõ sừng, mục tử lại cô thôn”

  • “Ngư ông” (người đàn ông câu cá): gác mái, đi về phố xa
  • “Mục tử” (trẻ chăn trâu): gõ sừng đuổi trâu về lại thôn làng nhỏ

– Đảo ngữ đưa động từ “gác mái”, “gõ sừng” nhấn mạnh vào sự kết thúc công việc của con người khi ánh chiều đã tàn để trở về nhà.

– Sử dụng từ Hán Việt “viễn phố” (phố xa), “cô thôn” (thôn nhỏ xa vắng) gợi ấn tượng về con đường xa xăm, cô đơn.

Khung cảnh cuộc sống bình yên, chậm rãi.

0.5
c) 4 câu cuối: Tâm trạng bồi hồi nhớ nhà của người lữ khách

– Sự dịch chuyển điểm nhìn từ quang cảnh thiên nhiên đến hoàn cảnh của người lữ khách: “Ngàn mai gió cuốn chim bay mỏi/Dặm liễu sương sa khách bước dồn”

  • “Ngàn mai gió cuốn”: gió mỗi lúc một mạnh, mỗi lúc một lạnh hơn.
  • “Chim bay mỏi”: hình ảnh đàn chim vội vã bay về tổ
  • “Dặm liễu sương sa”: sương đã đọng trên cành liễu. Hình ảnh cây liễu tượng trưng cho sự mảnh mai, yếu mềm; sương là hiện tượng thiên nhiên thường gắn liền với hơi lạnh, sự mịt mù → Ngầm miêu tả hoàn cảnh của nhân vật trữ tình “khách” – một người đang cô đơn trên con đường lúc chiều muộn.
  • Động từ “bước dồn”: bước đi nhanh, vội vã.

Trước khung cảnh chiều tà, vạn vật đều hối hả tìm về nơi trú ngụ, nhân vật trữ tình cũng nôn nao tâm trạng mong muốn được sớm trở về nhà.

0.5
– Hai câu cuối là sự kết tinh, giãi bày cao độ nỗi cô đơn và thương nhớ quê hương của tác giả: “Kẻ chốn trang đài, người lữ thứ/Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”

  • Đối “chốn trang đài” (ý chỉ sự chờ đợi ở quê nhà) – “lữ thứ” (quán trọ) → Nhấn mạnh sự khác biệt về địa lý, hoàn cảnh.
  • Câu hỏi tu từ “Lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”: “Hàn ôn” là lạnh và nóng, ý nói đến những khó khăn, vất vả khi đi đường → Mong muốn được có người tâm sự, bầu bạn nhưng không được → Tâm trạng càng thêm cô đơn.

Thể hiện tình yêu quê hương, gia đình, đồng thời phản ánh thân phận cô đơn, nhỏ bé của người phụ nữ trong xã hội xưa.

 Bài thơ là tiếng nói tri âm của con người khi rơi vào cảnh tha hương, gửi gắm khát vọng được tìm về chốn bình yên là gia đình để  đoàn tụ, sum họp.

0.75
d) Nghệ thuật:

– Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật giàu tính quy phạm thể hiện học vấn uyên thâm của nữ sĩ

– Bút pháp tả cảnh ngụ tình, mượn thiên nhiên cảnh vật để gửi gắm tâm trạng trầm buồn, thương nhớ quê hương

– Ngôn ngữ thơ tinh tế, cô đọng, hàm súc, giàu tính gợi hình gợi cảm tạo dư âm buồn man mác

– Sử dụng nhiều từ Hán Việt tạo sắc thái cổ kính, trang trọng

– Hình ảnh thơ đậm chất cổ thi

– Các biện pháp tu từ: liệt kê, đảo ngữ, câu hỏi tu từ,…

3. Kết bài: Khẳng định lại giá trị của bài thơ và liên hệ bản thân

0.5
d) Bài viết có cách diễn đạt mới mẻ, sáng tạo0.25

Tham khảo các bài viết khác tại đây:

Đọc hiểu văn bản “Chiều hôm nhớ nhà”

NLXH: Sức mạnh của nụ cười trong nghịch cảnh

Xem thêm: